hằng tinh

hằng tinh

Các nhà thiên văn cổ đại quan sát các hằng tinh trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi sao cố định trên bầu trời: "Hằng tinh" từ cổ, dùng để chỉ các ngôi sao vị trí tương đối cố định so với nhau khi nhìn từ Trái Đất, không di chuyển rõ rệt như các hành tinh.
    • Ngôi sao không thay đổi, vĩnh cửu (nghĩa bóng): Trong văn chương, "hằng tinh" đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ một điều đó kiên định, bất biến sáng ngời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà thiên văn cổ đại phân biệt giữa "hành tinh" (sao di chuyển) "hằng tinh" (sao cố định).
    • Trong thơ ca, tình yêu của chàng được ví như ánh sáng của một hằng tinh, không bao giờ tắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vững như hằng tinh": thành ngữ so sánh, chỉ sự kiên định, vững vàng không thay đổi.
    • Lòng trung thành của ông ấy với lý tưởng vững như hằng tinh.
Biến thể từ gần giống
  • Định tinh: Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩangôi sao cố định, được dùng phổ biến hơn trong thiên văn học hiện đại.
  • Hành tinh: Từ tương phản, chỉ các thiên thể di chuyển quanh một ngôi sao (như Sao Kim, Sao Mộc).
  • Tinh tú: Từ chỉ chung các ngôi sao trên trời.
Từ đồng nghĩa
  • Định tinh: Sao cố định.
  • Sao cố định: Cách giải thích nghĩa của từ.
Lưu ý
  • "Hằng tinh" một từ Hán Việt cổ (), hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ thiên văn học đương đại. Thuật ngữ phổ biến chính xác hiện nay "định tinh" hoặc "sao" (trong cụm "sao cố định").
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc khi nói về lịch sử thiên văn học.